570
TỔNG SỐ TỔ CHỨC CỦA HỘI
3,842
TỔNG SỐ HỘI VIÊN CÁ NHÂN
364
CHI HỘI & LIÊN CHI HỘI
THỐNG KÊ THEO LOẠI HÌNH TỔ CHỨC
DANH SÁCH CÁC TỔ CHỨC THUỘC HỘI
Hiển thị 570 Tổ chức| STT | Tên Tổ Chức / Tập Thể | Mã Số | Loại Hình | Số HV | Người Đại Diện | Tỉnh / Thành | Website | Tác Vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 136 | Chi hội GDCSSKCĐ Nhung Sinh - Kiềm Saphia | 21SKSN000000454 | Chi hội | 5 HV | Vũ Thị Kim Nhung / 21SK120683555 | Tỉnh Yên Bái |
--
|
Xem |
| 137 | Chi hội GDCSSKCĐ An Khánh Thượng | 29SKSN000000453 | Chi hội | 15 HV | Nguyễn Hữu Cường / 29SK290974334 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 138 | Chi hội Truyền Thông sức khoẻ cộng đồng (Tạp chí) | 29SKSN000000452 | Chi hội | 25 HV | Trần Thị Cầm / 22SK051268415 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 139 | Chi hội GDCSSKCĐ Sức Sống Mới - LCH IEP | 88SKSN000000451 | Chi hội | 5 HV | Lê Văn Xuân / 88SK020368264 | Tỉnh Vĩnh Phúc |
--
|
Xem |
| 140 | Chi hội Giáo dục CSSKCĐ Quang Trung | 29SKSN000000450 | Chi hội | 10 HV | Hà Đình Vinh / 21SK100981969 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 141 | Chi hội GDCSSKCĐ Nghệ An | 37SKSN000000449 | Chi hội | 5 HV | Nguyễn Thế Tình / 37SK051176319 | Tỉnh Nghệ An |
--
|
Xem |
| 142 | Chi hội GDCSSKCĐ Đàng Nẵng - LCH Chiến Thắng | 43SKSN000000448 | Chi hội | 7 HV | Nguyễn Thị Bảy / 43SK100473595 | Thành phố Đà Nẵng |
--
|
Xem |
| 143 | Chi hội GDCSSKCĐ Thanh Khê, Đà Nẵng - LCH Chiến Thắng | 43SKSN000000447 | Chi hội | 6 HV | Bùi Thị Hải / 59SK030675883 | Thành phố Đà Nẵng |
--
|
Xem |
| 144 | Chi hội GDCSSKCĐ Quảng Nam - LCH Chiến Thắng | 43SKSN000000446 | Chi hội | 7 HV | Hồ thị Kim Thảo / 92SK110277800 | Thành phố Đà Nẵng |
--
|
Xem |
| 145 | Chi hội GDCSSKCĐ Thanh Hoá - LCH Chiến Thắng | 36SKSN000000445 | Chi hội | 8 HV | Phạm Ngọc Bích / 36SK280869405 | Tỉnh Thanh Hóa |
--
|
Xem |
| 146 | Chi hội GDCSSKCĐ Hải Phòng - LCH Chiến Thắng | 16SKSN000000444 | Chi hội | 5 HV | Đới Thị Lan / 16SK280285523 | Thành phố Hải Phòng |
--
|
Xem |
| 147 | Công ty cổ phần đầu tư & Thương mại quốc tế Chiến Thắng | 29SKDN000000443 | Doanh Nghiệp | 1 HV | Nguyễn Văn Tứ / 29SK270879795 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 148 | LCH GDCSSKCĐ CHIẾN THẮNG | 29SKSN000000442 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Văn Tứ / 29SK270879795 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 149 | Chi hội GDCSSKCĐ Nhật Lam | 81SKSN000000441 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Thái Hà / 81SK020971614 | Tỉnh Gia Lai |
--
|
Xem |
| 150 | chi hội GDCSSKCĐ VNV Hải Phòng (IEP) | 16SKSN000000440 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Thị Lan / 19SK040274765 | Thành phố Hải Phòng |
--
|
Xem |
Hiển thị từ 136 đến 150 trong tổng số 570 Tổ chức