570
TỔNG SỐ TỔ CHỨC CỦA HỘI
3,842
TỔNG SỐ HỘI VIÊN CÁ NHÂN
364
CHI HỘI & LIÊN CHI HỘI
THỐNG KÊ THEO LOẠI HÌNH TỔ CHỨC
DANH SÁCH CÁC TỔ CHỨC THUỘC HỘI
Hiển thị 364 Tổ chức| STT | Tên Tổ Chức / Tập Thể | Mã Số | Loại Hình | Số HV | Người Đại Diện | Tỉnh / Thành | Website | Tác Vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 136 | Chi hội giáo dục chăm sóc sức khoẻ cộng đồng thiên Ân | 59SKSN000000427 | Chi hội | 1 HV | Bùi Thị Lợi / 59SK150970553 | Thành phố Hồ Chí Minh |
--
|
Xem |
| 137 | Chi hội Huấn luyện viên sức khoẻ Gia Đình Vũng Tàu | 72SKSN000000426 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Thị Thu Thuỷ / 72SK210184507 | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
--
|
Xem |
| 138 | chi hội Nghiên cứu Chăm sóc sức khoẻ cộng đồng VNV Hà Tĩnh | 38SKSN000000425 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Thị Hương / 38SK190586312 | Tỉnh Hà Tĩnh |
--
|
Xem |
| 139 | Liên chi hội Nghiên cứu chăm sóc sức khoẻ cộng đồng VNV | 37SKSN000000424 | Chi hội | 1 HV | Thạch Vũ Ngọc / 37SK230967967 | Tỉnh Nghệ An |
--
|
Xem |
| 140 | Chi hội GDCSSKCĐ Sức khoẻ vàng | 29SKSN000000423 | Chi hội | 1 HV | Phạm Thị Nga / 29SK050382496 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 141 | Chi hội CSSKCĐ Viện Nghiên cứu Dược Liệu Việt & Cân Bằng Kiềm hoá cơ thể | 29SKSN000000421 | Chi hội | 0 HV | Trần Thị Minh tâm / 29SK250272526 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 142 | Chi hội GDCSSKCĐ HAPY HAANY ALL | 29SKSN000000420 | Chi hội | 0 HV | Không có / Không có | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 143 | Chi hội GDCSSKCĐ chuyên gia chiều cao MIDU MENA Q& | 29SKSN000000417 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Đức Nghĩa / 29SK240377999 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 144 | Chi hội Giáo dục chăm sóc sức khoẻ cộng đồng 4CE GROUP | 59SKSN000000416 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Phát Huy / 77SK300980434 | Thành phố Hồ Chí Minh |
--
|
Xem |
| 145 | Chi hội Giáo dục CSSK Khoa học Đông Y | 79SKSN000000415 | Chi hội | 1 HV | Lê Thị Tú Anh / 59SK020770172 | Tỉnh Khánh Hòa |
--
|
Xem |
| 146 | Chi hội GD CSSKCĐ Biên Hoà | 39SKSN000000414 | Chi hội | 1 HV | Bùi Thị Lan / 39SK181279596 | Tỉnh Đồng Nai |
--
|
Xem |
| 147 | Chi hội GD CSSKCĐ Fulless ( IEP) | 29SKSN000000412 | Chi hội | 1 HV | Không có / Không có | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 148 | Chi hội GD CSSKCĐ Mỹ Hào, Hưng Yên | 89SKSN000000411 | Chi hội | 1 HV | Không có / Không có | Tỉnh Hưng Yên |
--
|
Xem |
| 149 | Chi hội GDCSSKCĐ BCC - IEP | 29SKSN000000410 | Chi hội | 1 HV | Đỗ Thị Phương / 16SK241183759 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 150 | Chi hội GDCSSKCĐ Tâm Giao | 59SKSN000000409 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Thị Kim Oanh / 59SK050675421 | Thành phố Hồ Chí Minh |
--
|
Xem |
Hiển thị từ 136 đến 150 trong tổng số 364 Tổ chức