570
TỔNG SỐ TỔ CHỨC CỦA HỘI
3,842
TỔNG SỐ HỘI VIÊN CÁ NHÂN
364
CHI HỘI & LIÊN CHI HỘI
THỐNG KÊ THEO LOẠI HÌNH TỔ CHỨC
DANH SÁCH CÁC TỔ CHỨC THUỘC HỘI
Hiển thị 364 Tổ chức| STT | Tên Tổ Chức / Tập Thể | Mã Số | Loại Hình | Số HV | Người Đại Diện | Tỉnh / Thành | Website | Tác Vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Chi hội GDCSSKCĐ 385 ngày khoẻ Ruby | 29SKSN000000366 | Chi hội | 1 HV | Đỗ Thu Hường / 16SK191087241 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 182 | Chi hội GDCSSKCĐ 365 ngày khoẻ | 47SKSN000000365 | Chi hội | 1 HV | Không có / Không có | Tỉnh Đắk Lắk |
--
|
Xem |
| 183 | Chi hội viện nghiên cứu ứng dụng và chăm sóc sức khoẻ cộng đồng | 29SKSN000000364 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Hoài Nam / 59SK090876431 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 184 | Liên chi hội Viện nghiên cứu sức khoẻ người cao tuổi và y tế cộng đồng | 29SKSN000000363 | Chi hội | 1 HV | Tạ Duy Quy / 29SK080759240 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 185 | Chi hội GDCSSKCĐ Sức khoẻ vàng | 89SKSN000000362 | Chi hội | 1 HV | Phạm Khánh Toàn / 17SK250881531 | Tỉnh Hưng Yên |
--
|
Xem |
| 186 | Chi hội GDCSSKCĐ Quang Minh | 29SKSN000000361 | Chi hội | 1 HV | Trần Thị Phương Duyên / 29SK020970425 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 187 | Chi hội GDCSSKCĐ Hùng Hải | 37SKSN000000360 | Chi hội | 1 HV | Lê Doãn Hùng / 37SK250874364 | Tỉnh Nghệ An |
--
|
Xem |
| 188 | Chị hội GDCSSKCĐ Minh Phúc | 19SKSN000000359 | Chi hội | 1 HV | Đặng Thị Huế / 19SK170775481 | Tỉnh Phú Thọ |
--
|
Xem |
| 189 | Chi hội GDCSSKCĐ Thanh Ba | 19SKSN000000358 | Chi hội | 1 HV | Nhâm Thị Thọ Khang / 19SK020563165 | Tỉnh Phú Thọ |
--
|
Xem |
| 190 | Chi hội GDCSSKCĐ Long Biên | 29SKSN000000357 | Chi hội | 1 HV | Nguyễn Như Thành / 29SK291068156 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 191 | Chi hội GDCSSKCĐ Sức khoẻ và Sắc đẹp | 65SKSN000000356 | Chi hội | 0 HV | Trương Hồng Cảnh / 65SK100223188 | Thành phố Cần Thơ |
--
|
Xem |
| 192 | Chi hội GDCSSKCĐ Đông Hưng | 29SKSN000000355 | Chi hội | 0 HV | Nguyễn Đăng Đảm / 29SK060683958 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 193 | Chi hội GDCSSKCĐ Hadoo - dòng chảy 827 | 34SKSN000000354 | Chi hội | 0 HV | Nguyễn Thị Thảo / 34SK150784507 | Tỉnh Hải Dương |
--
|
Xem |
| 194 | Chi hội GDCSSKCĐ Hadoo - Ánh Dương | 74SKSN000000353 | Chi hội | 1 HV | Không có / Không có | Tỉnh Quảng Trị |
--
|
Xem |
| 195 | Chi hội CSSKCĐ Hadoo - METTA | 29SKSN000000352 | Chi hội | 1 HV | Không có / Không có | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
Hiển thị từ 181 đến 195 trong tổng số 364 Tổ chức