570
TỔNG SỐ TỔ CHỨC CỦA HỘI
3,842
TỔNG SỐ HỘI VIÊN CÁ NHÂN
364
CHI HỘI & LIÊN CHI HỘI
THỐNG KÊ THEO LOẠI HÌNH TỔ CHỨC
DANH SÁCH CÁC TỔ CHỨC THUỘC HỘI
Hiển thị 364 Tổ chức| STT | Tên Tổ Chức / Tập Thể | Mã Số | Loại Hình | Số HV | Người Đại Diện | Tỉnh / Thành | Website | Tác Vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 106 | Chi hội GDCSSK, Sắc đẹp Lộc Nhiên Phát - Đà Nẵng | 43SKSN000000463 | Chi hội | 5 HV | NGÔ THỊ LỘC / 43SK201089671 | Thành phố Đà Nẵng |
--
|
Xem |
| 107 | Chi hội GDCSSK , Sắc đẹp An Vui - Đà Nẵng | 43SKSN000000462 | Chi hội | 6 HV | NGUYỄN THỊ HỒNG THƠM / 43SK241271705 | Thành phố Đà Nẵng |
--
|
Xem |
| 108 | Chi hội gGDCSSK, sắc đẹp Lộc An Nhiên - Đà Nẵng | 43SKSN000000461 | Chi hội | 5 HV | LÊ THỊ KIM DUNG / 20SK010180638 | Thành phố Đà Nẵng |
--
|
Xem |
| 109 | Liên chi hội Viện Nghiên cứu Dược Liệu Việt & Kiềm Hoá Cơ thể | 29SKSN000000460 | Chi hội | 1 HV | Trần Thị Minh tâm / 29SK250272526 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 110 | Liên chi hội Viện Nghiên cứu Khoa học và Giáo dục CSSK Sắc đẹp Tầm Nhìn Mới | 29SKSN000000459 | Chi hội | 7 HV | Đỗ Thành Thoa / 29SK170384832 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 111 | Liên Chi hội GDCSSKCĐ Bình Định, Gia Lai | 77SKSN000000458 | Chi hội | 8 HV | TRẦN THỊ HUYỀN DIỆU / 77SK310381891 | Tỉnh Bình Định |
--
|
Xem |
| 112 | Chi hội GDCSSKCĐ Phú Hòa 2 | 78SKSN000000457 | Chi hội | 3 HV | NGUYỄN THỊ CÔNG VIÊN / 78SK061284454 | Tỉnh Phú Yên |
--
|
Xem |
| 113 | Chi hội Hành Trình Tâm An | 59SKSN000000456 | Chi hội | 1 HV | Bùi Thị Ngọc Mỹ / 59SK180853977 | Thành phố Hồ Chí Minh |
--
|
Xem |
| 114 | Chi hội GDCSSKCĐ Sông Hinh | 78SKSN000000455 | Chi hội | 14 HV | Trần Thị Hải / 29SK191284456 | Tỉnh Phú Yên |
--
|
Xem |
| 115 | Chi hội GDCSSKCĐ Nhung Sinh - Kiềm Saphia | 21SKSN000000454 | Chi hội | 5 HV | Vũ Thị Kim Nhung / 21SK120683555 | Tỉnh Yên Bái |
--
|
Xem |
| 116 | Chi hội GDCSSKCĐ An Khánh Thượng | 29SKSN000000453 | Chi hội | 15 HV | Nguyễn Hữu Cường / 29SK290974334 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 117 | Chi hội Truyền Thông sức khoẻ cộng đồng (Tạp chí) | 29SKSN000000452 | Chi hội | 25 HV | Trần Thị Cầm / 22SK051268415 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 118 | Chi hội GDCSSKCĐ Sức Sống Mới - LCH IEP | 88SKSN000000451 | Chi hội | 5 HV | Lê Văn Xuân / 88SK020368264 | Tỉnh Vĩnh Phúc |
--
|
Xem |
| 119 | Chi hội Giáo dục CSSKCĐ Quang Trung | 29SKSN000000450 | Chi hội | 10 HV | Hà Đình Vinh / 21SK100981969 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 120 | Chi hội GDCSSKCĐ Nghệ An | 37SKSN000000449 | Chi hội | 5 HV | Nguyễn Thế Tình / 37SK051176319 | Tỉnh Nghệ An |
--
|
Xem |
Hiển thị từ 106 đến 120 trong tổng số 364 Tổ chức