570
TỔNG SỐ TỔ CHỨC CỦA HỘI
3,842
TỔNG SỐ HỘI VIÊN CÁ NHÂN
364
CHI HỘI & LIÊN CHI HỘI
THỐNG KÊ THEO LOẠI HÌNH TỔ CHỨC
DANH SÁCH CÁC TỔ CHỨC THUỘC HỘI
Hiển thị 149 Tổ chức| STT | Tên Tổ Chức / Tập Thể | Mã Số | Loại Hình | Số HV | Người Đại Diện | Tỉnh / Thành | Website | Tác Vụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Công ty CP Đầu tư thương mại và du lịch Anh Hiếu | 20SKDN000000099 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Trương Thị Năng / 20SK010170466 | Tỉnh Thái Nguyên |
--
|
Xem |
| 122 | Công ty cổ phần công nghệ Thiên Thanh | 29SKDN000000098 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Phạm Quang Vinh / 29SK010170428 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 123 | Hợp tác xã Chăm sóc sức khỏe chủ động Minh Thành | 21SKDN000000097 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Nguyễn Thị Minh Huyền / 21SK010170298 | Tỉnh Yên Bái |
--
|
Xem |
| 124 | Công ty truyền thông Sức khỏe Việt Nam | 37SKDN000000096 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Nguyễn Thị Hà / 37SK010170655 | Tỉnh Nghệ An |
--
|
Xem |
| 125 | Công ty Cổ phần Truyền thông và Giáo dục Cầu Vồng | 29SKDN000000094 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Không có / Không có | Thành phố Hà Nội | http://cauvong.vn | Xem |
| 126 | Công ty TNHH Lifecore Việt Nam | 29SKDN000000093 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Bùi Mạnh Cường / 29SK210973484 | Thành phố Hà Nội | http://lifecore.com.vn | Xem |
| 127 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Sen Vàng | 29SKDN000000092 | Doanh Nghiệp | 1 HV | Lường Văn Huỳnh / 20SK150486524 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 128 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và XNK Minh Phúc Asia | 29SKDN000000081 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Nguyễn Thị Thanh Nhàn / 29SK020280847 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 129 | Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Chăm Sóc Sức Khỏe Cộng Đồng MediaMax | 29SKDN000000057 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Nguyễn Như Trường / 29SK020581211 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 130 | Công ty Cổ phần đầu tư phát triển Công nghệ Nha khoa Athena | 29SKDN000000050 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Lê Kinh Chiến / 29SK210883935 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 131 | Công ty TNHH Green Pharma Hà Nội | 29SKDN000000048 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Đỗ Minh Tuấn / 36SK201069891 | Thành phố Hà Nội |
--
|
Xem |
| 132 | Viện Nghiên cứu sức khỏe cộng đồng Bellrings | 29SKDN000000043 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Không có / Không có | Thành phố Hà Nội | http://bellrings.vn | Xem |
| 133 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Ynosa | 29SKDN000000042 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Nguyễn Thị Châm / 29SK010786635 | Thành phố Hà Nội | http://ynosa.vn | Xem |
| 134 | Công Ty TNHH MTV Farm Stay Go-sen Đời Sống | 43SKDN000000037 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Huỳnh Như Bửu / 43SK010168806 | Thành phố Đà Nẵng |
--
|
Xem |
| 135 | Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế Aliz | 29SKDN000000036 | Doanh Nghiệp | 0 HV | Nguyễn Thị Thu Hà / 29SK141179751 | Thành phố Hà Nội | http://alizpharma.com | Xem |
Hiển thị từ 121 đến 135 trong tổng số 149 Tổ chức